Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-138.02 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-186.43 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.34 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-191.14 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.97 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-381.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-136.47 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-139.73 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.87 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83C-132.78 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-025.46 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69A-169.84 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-172.51 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 23A-164.23 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97A-098.47 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-131.73 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-239.67 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-020.61 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-226.30 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-258.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-863.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-267.57 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |