Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-229.10 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.04 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85A-153.78 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.14 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-013.20 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 82D-013.84 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-470.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.13 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-299.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.49 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 61K-535.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-774.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-873.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-209.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-135.30 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |