Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-822.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-896.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-927.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-532.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.71 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.24 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90B-014.74 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 38A-695.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-392.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-961.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-595.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-160.78 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-161.57 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-022.03 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |