Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69C-108.70 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-329.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-360.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-351.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-369.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-376.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-398.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-009.31 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-097.76 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22D-010.41 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27C-076.20 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.43 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-010.41 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 28A-266.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.48 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-141.31 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-889.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-734.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-313.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-341.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-449.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-433.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |