Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-244.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74D-014.91 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 92C-258.60 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 82C-097.23 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-286.32 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-388.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-636.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-022.72 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-773.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-016.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-057.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |