Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-461.34 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.90 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-390.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-263.93 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-311.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-433.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-434.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.02 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-445.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-354.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.74 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-216.62 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-009.84 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-011.45 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-182.67 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-183.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-232.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-569.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.01 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-574.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |