Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-535.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83D-010.13 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-086.07 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-007.80 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 24A-323.20 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-086.75 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-223.75 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-268.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.91 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-869.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-266.70 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-013.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-881.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-719.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |