Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-454.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.41 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-032.84 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36B-050.43 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-032.20 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73D-012.03 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-017.97 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-030.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-942.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.62 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-015.62 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77D-008.64 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-006.62 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-014.04 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-320.84 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.75 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-024.67 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 48D-010.02 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |