Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-520.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.97 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-037.27 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.31 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-565.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-044.34 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-852.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-041.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-034.94 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 67A-332.93 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-342.30 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-009.01 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68D-009.07 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-518.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |