Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68B-034.81 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.23 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-143.78 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94B-018.17 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-329.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-009.45 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 26A-235.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21D-008.31 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-881.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.57 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-010.46 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-015.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-467.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-271.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.21 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 17A-498.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-218.10 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.53 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-154.61 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |