Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-012.48 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-016.84 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-018.91 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24B-020.80 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26B-021.70 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-014.32 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-017.84 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-019.80 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 19B-029.80 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99B-030.02 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-030.51 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-973.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89B-027.60 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.76 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-506.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-288.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-496.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-498.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73B-018.31 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43B-067.34 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-040.23 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-020.46 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-594.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47B-044.47 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-015.48 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-764.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |