Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-554.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.05 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-852.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-218.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-469.87 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-470.40 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-471.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-221.71 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-007.78 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-008.90 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 68A-369.74 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-010.13 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-138.40 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83D-010.37 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69D-008.23 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 24C-165.93 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-010.03 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.23 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-009.17 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |