Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-512.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-220.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-299.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-178.76 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-015.57 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-553.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-576.31 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-692.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-157.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-961.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-012.48 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-264.17 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-579.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.97 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-323.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.02 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.84 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-288.47 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-414.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.92 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |