Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-116.90 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-118.80 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.52 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-751.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-393.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.10 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-216.50 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.74 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-526.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-845.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-034.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-066.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-093.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-014.61 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-241.03 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |