Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-948.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.73 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-013.30 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-357.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-013.46 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-008.12 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-322.53 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-009.14 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-015.49 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-015.61 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93D-009.92 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-013.46 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-520.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |