Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-270.13 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20D-034.80 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-264.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-269.71 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.43 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-860.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-860.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-323.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-936.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-042.21 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-430.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |