Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-512.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.90 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.03 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-632.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-690.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-266.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-016.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-989.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-715.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-035.10 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64B-017.60 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-019.40 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-309.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-188.34 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-375.23 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |