Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-120.17 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-007.61 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-204.71 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-688.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-757.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-057.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-236.41 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-137.76 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-304.34 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-190.94 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68D-008.10 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |