Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-753.82 - Phú Thọ Xe Con -
88A-793.54 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-811.61 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-812.02 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-812.80 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-817.74 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-854.46 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-859.51 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-866.27 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-876.34 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.82 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-925.61 - Hải Dương Xe Con -
34A-943.05 - Hải Dương Xe Con -
34A-947.04 - Hải Dương Xe Con -
15K-465.12 - Hải Phòng Xe Con -
15K-505.43 - Hải Phòng Xe Con -
15K-505.70 - Hải Phòng Xe Con -
15K-506.31 - Hải Phòng Xe Con -
89A-546.82 - Hưng Yên Xe Con -
89A-548.01 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.32 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.60 - Hưng Yên Xe Con -
18A-493.42 - Nam Định Xe Con -
18A-500.60 - Nam Định Xe Con -
18A-501.92 - Nam Định Xe Con -
35A-475.03 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.30 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.31 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-234.02 - Thanh Hóa Xe Con -