Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-238.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.61 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-485.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-486.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-489.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.54 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.07 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.03 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.72 - Nghệ An Xe Con -
37K-550.64 - Nghệ An Xe Con -
37K-554.91 - Nghệ An Xe Con -
38A-681.73 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-690.54 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-706.30 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-377.01 - Quảng Bình Xe Con -
74A-280.72 - Quảng Trị Xe Con -
92A-436.05 - Quảng Nam Xe Con -
92A-436.72 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.48 - Quảng Nam Xe Con -
76A-327.70 - Quảng Ngãi Xe Con -