Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-226.73 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-129.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66C-187.37 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95C-091.41 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94C-086.32 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-106.30 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69D-006.64 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-314.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-329.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-382.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-365.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-138.10 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27A-131.53 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26B-020.46 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-223.51 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.05 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-266.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.45 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-878.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.71 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-016.27 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 98A-910.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-800.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |