Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-433.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-547.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.87 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.80 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-497.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.37 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-480.04 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36D-033.49 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-486.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-703.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-020.84 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-369.82 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.57 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.42 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.14 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-949.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-326.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-364.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.81 | - | Bình Định | Xe Con | - |