Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-435.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-534.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-179.42 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.53 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-184.17 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-554.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-589.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-683.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.45 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.42 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.62 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92A-441.81 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.12 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-364.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |