Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-239.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-491.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-708.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-369.91 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-020.61 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-389.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-317.57 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-042.01 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-335.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-357.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.84 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-221.17 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.49 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-021.31 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-325.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.57 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-476.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-832.75 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-770.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-592.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-036.60 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-520.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |