Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-022.21 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-148.24 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-088.02 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-098.75 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-469.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-817.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-818.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-413.81 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.94 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-755.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-215.31 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-522.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-635.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-772.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-866.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-470.54 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-217.14 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-137.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |