Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77D-010.54 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-230.13 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-088.48 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.42 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.13 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.47 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-006.93 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-283.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-284.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-285.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.30 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-397.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.54 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-521.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.03 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-623.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.10 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72C-281.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-046.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-015.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-016.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-104.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-137.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |