Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
21A-227.73 - Yên Bái Xe Con -
14K-032.90 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-052.81 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-376.61 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-379.71 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-386.62 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-392.12 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-814.90 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-021.54 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88B-023.27 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99A-868.14 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-882.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-340.78 - Bắc Ninh Xe Tải -
15K-437.24 - Hải Phòng Xe Con -
15K-446.42 - Hải Phòng Xe Con -
15K-458.34 - Hải Phòng Xe Con -
15K-489.70 - Hải Phòng Xe Con -
15K-494.12 - Hải Phòng Xe Con -
15K-496.82 - Hải Phòng Xe Con -
15C-481.30 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-487.41 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-562.47 - Hưng Yên Xe Con -
17B-029.75 - Thái Bình Xe Khách -
17D-015.30 - Thái Bình Xe tải van -
36K-240.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-247.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-050.49 - Thanh Hóa Xe Khách -
36D-031.50 - Thanh Hóa Xe tải van -