Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-034.10 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-885.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-023.01 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88D-022.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-851.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-928.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-441.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.57 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 18D-018.34 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-016.12 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 38A-688.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-008.76 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-011.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-013.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |