Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-217.57 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-176.01 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-472.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-247.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-497.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-583.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.64 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-245.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.41 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-144.30 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.43 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-158.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-161.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-433.73 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-441.21 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.37 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-324.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |