Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-334.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-218.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86C-213.50 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.43 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-284.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.12 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-847.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-748.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.87 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-613.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-656.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-103.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-224.32 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-229.23 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-239.76 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |