Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-799.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-433.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-508.34 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-514.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.64 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-292.76 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-276.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-285.45 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-389.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-011.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-954.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-067.20 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85D-008.03 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-322.13 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-027.53 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-814.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |