Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-249.97 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-006.45 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.91 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-009.50 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93D-008.24 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-602.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-572.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-623.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-625.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-630.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-845.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-008.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |