Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-230.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.63 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-020.16 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-190.28 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-009.98 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 67D-010.28 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68C-180.28 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-132.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-150.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-232.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.83 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 11B-014.85 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-053.15 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-114.19 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-077.63 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26B-021.09 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 14C-466.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.96 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-392.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-031.18 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 89C-353.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37C-587.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-050.16 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-020.25 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43B-064.08 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 47C-413.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-014.28 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-392.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |