Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-430.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90D-013.26 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-504.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 79A-592.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-006.96 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-320.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-008.83 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-455.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.98 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 48D-008.16 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-759.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-201.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-521.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-866.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-060.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71A-215.26 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-007.25 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64C-140.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 95A-137.59 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94D-005.58 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29D-636.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-130.96 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.98 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-224.98 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-860.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |