Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-312.98 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-331.15 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-942.36 - Hải Dương Xe Con -
34C-442.16 - Hải Dương Xe Tải -
89A-532.85 - Hưng Yên Xe Con -
17A-502.16 - Thái Bình Xe Con -
18C-182.59 - Nam Định Xe Tải -
35C-182.09 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-185.08 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-551.19 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-554.19 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-523.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.59 - Nghệ An Xe Con -
37C-578.35 - Nghệ An Xe Tải -
37C-586.83 - Nghệ An Xe Tải -
74C-144.35 - Quảng Trị Xe Tải -
81C-293.83 - Gia Lai Xe Tải -
47C-405.83 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-410.26 - Đắk Lắk Xe Tải -
47D-024.83 - Đắk Lắk Xe tải van -
49A-774.95 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-775.85 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-385.95 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-397.63 - Lâm Đồng Xe Tải -
93A-506.18 - Bình Phước Xe Con -
93B-023.19 - Bình Phước Xe Khách -
70C-214.59 - Tây Ninh Xe Tải -