Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-361.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-641.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-130.63 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-008.96 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 20D-034.36 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-264.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-030.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-884.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.19 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-740.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-927.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.08 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90C-157.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-474.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-494.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-023.08 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74D-015.09 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-011.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |