Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-064.85 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-065.19 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85A-149.19 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-015.26 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81B-028.08 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 60K-664.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-078.09 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-269.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-037.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-716.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-031.96 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-031.98 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63B-036.59 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-214.95 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-365.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-037.16 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 30M-072.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-273.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-353.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-457.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-011.83 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 26C-169.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-892.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-044.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-381.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-752.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |