Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-100.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-340.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-024.85 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 68B-037.58 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65C-275.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94C-084.65 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29K-364.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-397.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-471.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-011.35 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22C-113.65 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25C-063.59 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-229.15 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28C-126.19 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-017.56 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 14K-029.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |