Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49D-018.26 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-521.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-874.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-354.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-015.19 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 62D-016.35 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63D-015.25 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64C-135.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-027.08 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-340.35 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-365.19 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-380.19 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 69A-170.08 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69D-005.96 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-156.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-378.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-633.96 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97A-100.19 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-132.28 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.56 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.35 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-078.15 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21C-113.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 12A-264.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-007.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |