Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
69A-172.36 - Cà Mau Xe Con -
30M-081.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-088.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-332.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-355.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.28 - Hà Nội Xe Con -
29K-327.15 - Hà Nội Xe Tải -
29K-421.95 - Hà Nội Xe Tải -
20A-886.25 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-005.18 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.16 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-456.36 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-378.25 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-719.56 - Phú Thọ Xe Con -
99A-874.09 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-543.59 - Hưng Yên Xe Con -
89C-357.83 - Hưng Yên Xe Tải -
17C-220.83 - Thái Bình Xe Tải -
18A-495.35 - Nam Định Xe Con -
18A-507.06 - Nam Định Xe Con -
35A-471.06 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.85 - Ninh Bình Xe Con -
36K-231.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.08 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-546.59 - Nghệ An Xe Con -
37C-569.95 - Nghệ An Xe Tải -
38C-253.16 - Hà Tĩnh Xe Tải -
74C-147.38 - Quảng Trị Xe Tải -
43B-066.65 - Đà Nẵng Xe Khách -
43B-067.35 - Đà Nẵng Xe Khách -