Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66D-012.15 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 95A-140.83 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-018.83 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94A-113.19 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-113.83 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-357.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-274.38 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-133.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21C-114.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-013.95 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-014.25 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-319.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-272.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.83 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-861.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-744.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-894.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-930.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-451.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-542.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-467.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-277.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-502.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |