Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-242.26 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 14K-046.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.56 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-875.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-733.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-025.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-932.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.15 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-538.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-495.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-012.59 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 36K-245.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-549.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-689.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76A-327.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-337.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-577.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-457.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-865.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70A-600.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-593.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |