Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-374.95 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-010.28 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-010.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92D-013.96 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78C-129.08 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79D-010.98 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-007.63 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-010.19 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-455.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-827.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-423.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-760.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93B-024.36 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-584.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-591.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-525.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.63 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-650.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-847.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-922.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-173.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-485.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-334.06 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-345.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-373.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94D-007.95 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-270.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25A-088.15 | - | Lai Châu | Xe Con | - |