Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-554.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-569.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-575.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 76A-326.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-370.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.65 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-217.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-849.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-780.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-200.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-549.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-640.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-845.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-227.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-474.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84A-148.95 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 68A-370.19 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-037.65 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |