Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-744.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-030.15 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-789.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-440.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-452.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-514.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-297.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-497.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.38 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-480.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.63 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-239.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-500.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-694.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74D-014.25 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-388.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-942.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-263.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77B-040.29 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-591.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |