Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-441.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-040.19 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-570.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-414.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-756.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-550.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-848.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-190.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84A-148.98 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-210.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-337.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-031.96 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-184.95 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-524.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-074.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-221.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-014.19 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-019.25 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-019.38 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 27C-076.65 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-062.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28A-260.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-262.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-020.29 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20D-034.16 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-271.65 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |