Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-161.38 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-836.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-758.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-600.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-691.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-861.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-493.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-229.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-147.28 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-214.56 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-307.09 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.65 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 94B-016.38 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-105.16 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-017.25 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-300.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-347.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-051.35 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 20A-867.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14D-029.59 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-883.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |