Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-028.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-106.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-472.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-493.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64D-010.16 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-310.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-150.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-361.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-134.28 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.19 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-229.95 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-882.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-031.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-877.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-810.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-851.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.58 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-434.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |