Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18B-034.36 - Nam Định Xe Khách -
35C-185.63 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-237.35 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-563.85 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-576.65 - Thanh Hóa Xe Tải -
38C-247.28 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38B-025.29 - Hà Tĩnh Xe Khách -
73C-196.65 - Quảng Bình Xe Tải -
74C-149.16 - Quảng Trị Xe Tải -
43A-971.18 - Đà Nẵng Xe Con -
86C-210.06 - Bình Thuận Xe Tải -
86D-007.29 - Bình Thuận Xe tải van -
47C-419.28 - Đắk Lắk Xe Tải -
49C-390.96 - Lâm Đồng Xe Tải -
70C-213.36 - Tây Ninh Xe Tải -
61C-617.95 - Bình Dương Xe Tải -
60C-773.29 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-780.06 - Đồng Nai Xe Tải -
51M-116.26 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-249.98 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
68C-180.36 - Kiên Giang Xe Tải -
95C-091.96 - Hậu Giang Xe Tải -
83D-008.59 - Sóc Trăng Xe tải van -
69D-006.63 - Cà Mau Xe tải van -
30M-165.15 - Hà Nội Xe Con -
30M-209.06 - Hà Nội Xe Con -
23A-170.38 - Hà Giang Xe Con -
23B-014.16 - Hà Giang Xe Khách -
97A-097.85 - Bắc Kạn Xe Con -
24A-326.15 - Lào Cai Xe Con -