Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-465.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.59 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-724.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88B-023.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15C-486.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-353.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-502.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-175.63 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-301.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37B-047.36 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-253.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-159.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-261.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-265.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79B-045.98 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-212.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81B-030.56 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48A-251.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93C-208.25 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.29 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-624.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.59 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-657.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-061.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-119.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |